-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Hình lưỡi liềm===== == Từ điển Điều hòa không khí== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====bán nguyệt, hình lưỡi l...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´lu:nit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====Hình lưỡi liềm==========Hình lưỡi liềm=====+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====hình trăng; nửa tháng=====+ === Điện lạnh===+ =====bán nguyệt, hình lưỡi liềm=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hình trăng=====+ =====nửa thắng=====- == Điện lạnh==+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bán nguyệt, hình lưỡi liềm=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hình trăng=====+ - + - =====nửa thắng=====+ - + - == Oxford==+ - ===Adj. & n.===+ - + - =====Adj. crescent-shaped.=====+ - + - =====N. a crescent-shapedprehistoric implement etc.=====+ - + - =====Lunate bone a crescent-shaped bonein the wrist.[L lunatus f. luna moon]=====+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
