-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều lemmas=== ::'lem”z ::lem”t” =====(toán học) bổ đề===== =====Cước chú (cho tranh ảnh)===== == Từ đi...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´lemə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ, số nhiều lemmas======Danh từ, số nhiều lemmas===::'[[lem”z]]::'[[lem”z]]::lem”t”::lem”t”- =====(toán học) bổ đề==========(toán học) bổ đề=====- =====Cước chú (cho tranh ảnh)==========Cước chú (cho tranh ảnh)=====+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====bổ đề=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bổ đề=====- == Kỹ thuật chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bổ đề=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====An assumed or demonstrated proposition used in an argumentor proof.=====+ - + - =====A a heading indicating the subject or argument of aliterary composition, a dictionary entry, etc. b (pl. lemmata)a heading indicating the subject or argument of an annotation.3 a motto appended to a picture etc. [L f. Gk lemma -matosthing assumed, f. the root of lambano take]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=lemma lemma] : National Weather Service+ - *[http://foldoc.org/?query=lemma lemma] : Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
