-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tủ nhiều ngăn, tủ commôt===== =====Ghế dùng để tiểu tiện trong phòng ngủ===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== ...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">kə´moud</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Tủ nhiều ngăn, tủ commôt==========Tủ nhiều ngăn, tủ commôt=====- =====Ghế dùng để tiểu tiện trong phòng ngủ==========Ghế dùng để tiểu tiện trong phòng ngủ=====- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- ===N.===+ - + - =====A chest of drawers.=====+ - + - =====(also night-commode) a a bedsidetable with a cupboard containing a chamber-pot. b a chamber-potconcealed in a chair with a hinged cover.=====+ - + - ====== CHIFFONIER. [F,adj. (as noun) f. L commodus convenient (as COM-, modusmeasure)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
