-
(Khác biệt giữa các bản)(thêm nghĩa)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- ==Thông dụng====Thông dụng=====Thành Ngữ======Thành Ngữ===::[[every]] [[other]] [[day]]::[[every]] [[other]] [[day]]::như every::như every- ::cách ngày, ngày có ngày không+ =====cách ngày, ngày có ngày không=====- igo to the gym every other day+ ::[[I]] [[go]] [[to]] [[the]] [[gym]] [[every]] [[other]] [[day]]- Tôi đến phòng tập cách ngày.+ ::Tôi đến phòng tập cách ngày.Xem thêm [[other]]Xem thêm [[other]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Thông dụng]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
