• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===['''<font color='red'> 硫黄 </font>'''] === ==== vs ==== ===== diêm sinh ===== ==== n ==== ===== lưu huỳnh/sunphua/sulphur/sulfur ===== :: コロイド硫黄 : lưu huỳnh keo ::...)
    Hiện nay (15:22, ngày 10 tháng 8 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (New page: ===['''<font color='red'> 硫黄 </font>'''] === ==== vs ==== ===== diêm sinh ===== ==== n ==== ===== lưu huỳnh/sunphua/sulphur/sulfur ===== :: コロイド硫黄 : lưu huỳnh keo ::...)
     

    Hiện nay

    [ 硫黄 ]

    vs

    diêm sinh

    n

    lưu huỳnh/sunphua/sulphur/sulfur
    コロイド硫黄 : lưu huỳnh keo
    ゴム状硫黄 : Lưu huỳnh dạng dính
    硫黄酸化物: ôxít sun-phua

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X