• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===['''<font color='red'> りゅうじょう </font>'''] === ==== adj-no ==== ===== có hình hột/có hình hạt ===== ==== n ==== ===== dạng hình hạt/dạng hình hột ===== :: ...)
    Hiện nay (15:22, ngày 10 tháng 8 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (New page: ===['''<font color='red'> りゅうじょう </font>'''] === ==== adj-no ==== ===== có hình hột/có hình hạt ===== ==== n ==== ===== dạng hình hạt/dạng hình hột ===== :: ...)
     

    Hiện nay

    [ りゅうじょう ]

    adj-no

    có hình hột/có hình hạt

    n

    dạng hình hạt/dạng hình hột
    粒状の実がなる :Ra quả hình hạt
    粒状の物質 :Vật chất dạng hạt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X