• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Búa nặng, búa tạ===== =====Phố buôn bán lớn===== =====Cuộc đi dạo nơi nhiều bóng mát===== =====Nơi bóng mát...)
    Hiện nay (07:32, ngày 15 tháng 11 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mɔ:l</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Búa nặng, búa tạ=====
    =====Búa nặng, búa tạ=====
    -
     
    +
    =====Phố buôn bán lớn, trung tâm mua sắm=====
    -
    =====Phố buôn bán lớn=====
    +
    -
     
    +
    =====Cuộc đi dạo nơi nhiều bóng mát=====
    =====Cuộc đi dạo nơi nhiều bóng mát=====
    - 
    =====Nơi bóng mát để đi dạo=====
    =====Nơi bóng mát để đi dạo=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Xây dựng===
    -
    =====vồ=====
    +
    =====búa tạ=====
    -
     
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====Búa, búa tạ=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    =====búa tạ=====
    +
    =====vồ=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====búa=====
    +
    =====búa tạ=====
    -
     
    +
    =====búa=====
    -
    =====chày=====
    +
    =====chày=====
    -
     
    +
    =====dùi đục=====
    -
    =====dùi đục=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A sheltered walk or promenade.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An enclosed shoppingprecinct.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Hist. a = PALL-MALL. b an alley used for this.[var. of MAUL: applied to The Mall in London (orig. a pall-mallalley)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mall mall] : Corporateinformation
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /mɔ:l/

    Thông dụng

    Danh từ

    Búa nặng, búa tạ
    Phố buôn bán lớn, trung tâm mua sắm
    Cuộc đi dạo nơi nhiều bóng mát
    Nơi bóng mát để đi dạo

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    búa tạ

    Cơ - Điện tử

    Búa, búa tạ

    Cơ khí & công trình

    vồ

    Kỹ thuật chung

    búa tạ
    búa
    chày
    dùi đục

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X