• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều dùng như số ít=== =====Thuỷ động lực học, động lực học chất nước===== == Từ điển Xây dựng== =...)
    Hiện nay (04:30, ngày 1 tháng 2 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸haidroudai´næmiks</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ, số nhiều dùng như số ít===
    ===Danh từ, số nhiều dùng như số ít===
    - 
    =====Thuỷ động lực học, động lực học chất nước=====
    =====Thuỷ động lực học, động lực học chất nước=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====thuỷ động học=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====thủy động lực=====
     +
    ===Địa chất===
     +
    ===== thủy động lực học=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thủy động lực=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The science of forces acting on or exerted by fluids (esp.liquids).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Hydrodynamic adj. hydrodynamical adj.hydrodynamicist n. [mod.L hydrodynamicus (as HYDRO-, DYNAMIC)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=hydrodynamics hydrodynamics] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=hydrodynamics&submit=Search hydrodynamics] : amsglossary
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /¸haidroudai´næmiks/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều dùng như số ít

    Thuỷ động lực học, động lực học chất nước

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    thuỷ động học

    Xây dựng

    thủy động lực

    Địa chất

    thủy động lực học

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X