-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(động vật học) buồng trứng===== =====(thực vật học) bầu nhuỵ (hoa)===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuy...)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ouvəri</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(động vật học) buồng trứng==========(động vật học) buồng trứng=====- =====(thực vật học) bầu nhuỵ (hoa)==========(thực vật học) bầu nhuỵ (hoa)=====+ ==Chuyên ngành==+ === Y học===+ =====buồng trứng=====- == Y học==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====buồng trứng=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====(pl. -ies) 1 each of the female reproductive organs inwhich ova are produced.=====+ - + - =====The hollow base of the carpel of aflower, containing one or more ovules.=====+ - + - =====Ovarian adj.ovariectomy n. (pl. -ies) (in sense 1). ovariotomy n. (pl.-ies) (in sense 1). ovaritis n. (in sense 1). [mod.L ovarium(as OVUM)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=ovary ovary] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
