-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====U lên, lồi; có bướu===== =====Gù (lưng)===== =====Khuyết (trăng)===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa c...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´gibəs</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====U lên, lồi; có bướu==========U lên, lồi; có bướu=====- =====Gù (lưng)==========Gù (lưng)=====- =====Khuyết (trăng)==========Khuyết (trăng)=====+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====lồi=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====lồi=====- == Kỹ thuật chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====lồi=====+ - + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====Convex or protuberant.=====+ - + - =====(of a moon or planet) havingthe bright part greater than a semicircle and less than acircle.=====+ - + - =====Humped or humpbacked.=====+ - + - =====Gibbosity n. gibbously adv.gibbousness n. [ME f. LL gibbosus f. gibbus hump]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
