• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Như đất; bằng đất===== =====(nghĩa bóng) trần tục, phàm tục===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Ngh...)
    Hiện nay (07:54, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'ə:θi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 9:
    =====(nghĩa bóng) trần tục, phàm tục=====
    =====(nghĩa bóng) trần tục, phàm tục=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bằng đất=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bằng đất=====
    -
    =====như đất=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====như đất=====
    -
    =====nối đất=====
    +
    =====nối đất=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[bawdy]] , [[coarse]] , [[crude]] , [[down]] , [[down home]] , [[down-to-earth ]]* , [[dull]] , [[easygoing]] , [[folksy]] , [[funky ]]* , [[hard-boiled ]]* , [[home folk]] , [[homely]] , [[homey]] , [[indelicate]] , [[lowbred]] , [[lusty]] , [[mundane]] , [[natural]] , [[pragmatic]] , [[ribald]] , [[robust]] , [[rough]] , [[simple]] , [[unidealistic]] , [[uninhibited]] , [[unrefined]] , [[earthen]] , [[earthlike]] , [[terrestrial]] , [[earthbound]] , [[secular]] , [[tellurian]] , [[telluric]] , [[temporal]] , [[terrene]] , [[worldly]] , [[blue]] , [[off-color]] , [[provocative]] , [[risqu]]
    -
    =====Ribald, bawdy, unrefined, coarse, crude, shameless,wanton, uninhibited, abandoned, vulgar, lusty, rough, dirty,indecent, obscene: She found Henry Miller's books a bit tooearthy for her tastes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(earthier, earthiest) 1 of or like earth or soil.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Somewhat coarse or crude; unrefined (earthy humour).=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=earthy earthy] : National Weather Service
    +

    Hiện nay

    /'ə:θi/

    Thông dụng

    Tính từ

    Như đất; bằng đất
    (nghĩa bóng) trần tục, phàm tục

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    bằng đất

    Kỹ thuật chung

    như đất
    nối đất

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X