• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự chia bài, sự chia lộn bài===== ===Động từ .misdealt=== ::'mis'delt ::chia bài sai, chia lộn bài ==Từ điển...)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 14: Dòng 14:
    ::'[[mis'delt]]
    ::'[[mis'delt]]
    ::chia bài sai, chia lộn bài
    ::chia bài sai, chia lộn bài
     +
    ===hình thái từ===
     +
    * past : [[misdealt]]
     +
    * PP : [[misdealt]]
    == Oxford==
    == Oxford==

    09:07, ngày 8 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự chia bài, sự chia lộn bài

    Động từ .misdealt

    'mis'delt
    chia bài sai, chia lộn bài

    hình thái từ

    Oxford

    V. & n.

    V.tr. (also absol.) (past and past part. -dealt)make a mistake in dealing (cards).
    N.
    A mistake in dealingcards.
    A misdealt hand.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X