• (Khác biệt giữa các bản)
    (言葉)
    (言葉)
    Dòng 2: Dòng 2:
    <!-- Thể thao -->
    <!-- Thể thao -->
    -
    こうてきしゅ(N)
    +
    こうてきしゅ
    -
    =====đối thủ=====
    +
    (N)
     +
    =====đối thủ=====(trong thể thao)
    好敵。ライバルに同じ
    好敵。ライバルに同じ

    17:10, ngày 16 tháng 7 năm 2010


    こうてきしゅ
    

    (N) =====đối thủ=====(trong thể thao) 好敵。ライバルに同じ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X