-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====chèn đầy===== =====trát đầy===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đổ đ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ == Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====chèn đầy=====+ =====chèn đầy=====- =====trát đầy=====+ =====trát đầy======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====đổđầy=====+ =====đổ đầy=====- + - =====lấpđầy=====+ - ==Tham khảo chung==+ =====lấp đầy=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=fill%20in fillin]: National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fill%20in fillin] :Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====verb=====+ :[[advise]] , [[apprise]] , [[clue]] , [[complete]] , [[fill out]] , [[inform]] , [[insert]] , [[notify]] , [[post]] , [[sign]] , [[tell]] , [[warn]] , [[write in]] , [[deputize]] , [[insinuate]] , [[interject]] , [[interpose]] , [[replace]] , [[represent]] , [[stand in]] , [[substract]] , [[take the place of]] , [[understudy]] , [[fill]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[leave blank]]+ [[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
