• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Chữ Kanji (chữ Nhật, viết với gốc từ Hán)===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====chữ ka...)
    (đóng góp từ Kanji tại CĐ Kythuatđóng góp từ Kanji tại CĐ Kinhte)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'kənji</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 13:
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====chữ kanji=====
    +
    =====chữ kanji=====
    ''Giải thích VN'': Là kiểu chữ Hán trong chữ Nhật.
    ''Giải thích VN'': Là kiểu chữ Hán trong chữ Nhật.
    Dòng 28: Dòng 27:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=kanji kanji] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=kanji kanji] : Corporateinformation
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    06:22, ngày 5 tháng 6 năm 2008

    /'kənji/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chữ Kanji (chữ Nhật, viết với gốc từ Hán)

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    chữ kanji

    Giải thích VN: Là kiểu chữ Hán trong chữ Nhật.

    kanji encoding method
    phương pháp mã hóa chữ kanji

    Oxford

    N.

    Japanese writing using Chinese characters. [Jap. f. kanChinese + ji character]

    Tham khảo chung

    • kanji : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X