• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===['''<font color='red'> 見っともない </font>'''] === ==== uk ==== ===== đáng xấu hổ/khó coi/mất thể diện =====)
    Hiện nay (06:18, ngày 1 tháng 9 năm 2008) (Sửa) (undo)
    n (thêm nghĩa)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    ==== uk ====
    ==== uk ====
    ===== đáng xấu hổ/khó coi/mất thể diện =====
    ===== đáng xấu hổ/khó coi/mất thể diện =====
     +
    ===== adj =====
     +
    ===== hổ thẹn, ngượng ngùng =====
     +
    ===== adj =====
     +
    ===== sự không đứng đắn, thiếu lịch sự =====

    Hiện nay

    [ 見っともない ]

    uk

    đáng xấu hổ/khó coi/mất thể diện
    adj
    hổ thẹn, ngượng ngùng
    adj
    sự không đứng đắn, thiếu lịch sự

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X