-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ===['''<font color='red'> 見っともない </font>'''] === ==== uk ==== ===== đáng xấu hổ/khó coi/mất thể diện =====)n (thêm nghĩa)
Dòng 2: Dòng 2: ==== uk ======== uk ========= đáng xấu hổ/khó coi/mất thể diện ========== đáng xấu hổ/khó coi/mất thể diện =====+ ===== adj =====+ ===== hổ thẹn, ngượng ngùng =====+ ===== adj =====+ ===== sự không đứng đắn, thiếu lịch sự =====Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
