• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Zêta (chữ thứ sáu của bảng chữ cái Hi lạp)===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====The sixth letter of the Greek al...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">zi:tə</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    00:59, ngày 28 tháng 5 năm 2008

    /zi:tə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Zêta (chữ thứ sáu của bảng chữ cái Hi lạp)

    Oxford

    N.

    The sixth letter of the Greek alphabet (Z). [Gk zeta]

    Tham khảo chung

    • zeta : National Weather Service
    • zeta : Corporateinformation
    • zeta : Chlorine Online
    • zeta : semiconductorglossary
    • zeta : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X