• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Nghiêm trang, từ tốn; kín đáo===== =====Làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn====...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">di'mjuə</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    03:03, ngày 21 tháng 5 năm 2008

    /di'mjuə/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nghiêm trang, từ tốn; kín đáo
    Làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn

    Oxford

    Adj.

    (demurer, demurest) 1 composed, quiet, and reserved;modest.
    Affectedly shy and quiet; coy.
    Decorous (a demurehigh collar).
    Demurely adv. demureness n. [ME, perh. f. AFdemur‚ f. OF demor‚ past part. of demorer remain, stay (asDEMUR): infl. by OF mer f. L maturus ripe]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X