• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(như) cacao-tree===== =====Hột cacao===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(pl. -os) 1 a seed pod from which cocoa and choc...)
    (đóng góp từ Cacao tại CĐ Kythuatđóng góp từ Cacao tại CĐ Kinhte)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'kekɑ:ou</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 25: Dòng 23:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=cacao cacao] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=cacao cacao] : National Weather Service
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cacao cacao] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cacao cacao] : Corporateinformation
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    14:37, ngày 7 tháng 6 năm 2008

    /'kekɑ:ou/

    Thông dụng

    Danh từ

    (như) cacao-tree
    Hột cacao

    Oxford

    N.

    (pl. -os) 1 a seed pod from which cocoa and chocolate aremade.
    A small widely cultivated evergreen tree, Theobromacacao, bearing these. [Sp. f. Nahuatl cacauatl (uatl tree)]

    Tham khảo chung

    • cacao : National Weather Service
    • cacao : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X