• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===['''<font color='red'> 手真似 </font>'''] === ====/'''<font color='blue'> THỦ CHÂN TỰ </font>'''/ ==== ==== n ==== ===== sự ra hiệu bằng tay ===== ===== ra hiệu bằng t...)
    Hiện nay (11:27, ngày 10 tháng 8 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (New page: ===['''<font color='red'> 手真似 </font>'''] === ====/'''<font color='blue'> THỦ CHÂN TỰ </font>'''/ ==== ==== n ==== ===== sự ra hiệu bằng tay ===== ===== ra hiệu bằng t...)
     

    Hiện nay

    [ 手真似 ]

    / THỦ CHÂN TỰ /

    n

    sự ra hiệu bằng tay
    ra hiệu bằng tay
    手まねで座れと言う :ra hiệu cho ai đó ngồi xuống
    手まねで話す :nói chuyện bằng cách ra hiệu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X