• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(y học) đèn soi trong, đèn nội soi===== == Từ điển Vật lý== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====máy soi trong===== ==...)
    Dòng 31: Dòng 31:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=endoscope endoscope] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=endoscope endoscope] : Corporateinformation
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Vật lý]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Vật lý]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     +
     +
    ==Y Sinh==
     +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     +
    =====thiết bị nội soi=====
     +
     +
     +
    [[Category:Y Sinh]]

    08:37, ngày 14 tháng 5 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) đèn soi trong, đèn nội soi

    Vật lý

    Nghĩa chuyên ngành

    máy soi trong

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đèn nội soi

    Oxford

    N.

    Surgery an instrument for viewing the internal parts of thebody.
    Endoscopic adj. endoscopically adv. endoscopist n.endoscopy n.

    Tham khảo chung

    Y Sinh

    Nghĩa chuyên ngành

    thiết bị nội soi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X