• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'endouskoup</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    15:05, ngày 20 tháng 5 năm 2008

    /'endouskoup/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) đèn soi trong, đèn nội soi

    Vật lý

    Nghĩa chuyên ngành

    máy soi trong

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đèn nội soi

    Oxford

    N.

    Surgery an instrument for viewing the internal parts of thebody.
    Endoscopic adj. endoscopically adv. endoscopist n.endoscopy n.

    Tham khảo chung

    Y Sinh

    Nghĩa chuyên ngành

    thiết bị nội soi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X