• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    (/'''<font color="red">eft</font>'''/)
    Dòng 4: Dòng 4:
    =====/'''<font color="red">eft</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">eft</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     

    08:36, ngày 20 tháng 5 năm 2008

    /eft/

    Thông dụng

    Danh từ

    (động vật học) sa giông

    Oxford

    N.

    A newt. [OE efeta, of unkn. orig.]

    Tham khảo chung

    • eft : National Weather Service
    • eft : Corporateinformation
    • eft : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X