• (Khác biệt giữa các bản)
    (Thông dụng)
    (Người đàn ông mặc wần xì ra đường)
    Dòng 10: Dòng 10:
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    =====Người đàn ông mặc wần xì ra đường=====
    +
    =====Người đàn ông làm nghề xoa bóp=====
    == Oxford==
    == Oxford==

    06:39, ngày 31 tháng 5 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    { luxubu abc dắt dê đi ỉa }

    Thông dụng

    Danh từ

    Người đàn ông làm nghề xoa bóp

    Oxford

    N.

    (fem. masseuse) a person who provides massageprofessionally. [F f. masser: see MASSAGE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X