• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 33: Dòng 33:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====đã biết=====
    =====đã biết=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Determined, set, fixed, predetermined, decided, settled,firm, stable, invariable, established, standard, constant,unchanging, steady, unfluctuating, non-fluctuating, traditional:He agreed to pay a certain yearly rent. She met him there everyday at a certain time. 2 sure, unerring, definite, dependable,trustworthy, unfailing, infallible, reliable, assured,guaranteed: How do you know that the dividend is certain?=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[assertive]] , [[assured]] , [[believing]] , [[calm]] , [[cocksure]] , [[convinced]] , [[positive]] , [[questionless]] , [[sanguine]] , [[satisfied]] , [[secure]] , [[self-confident]] , [[sure]] , [[unconcerned]] , [[undisturbed]] , [[undoubtful]] , [[undoubting]] , [[unperturbed]] , [[untroubled]] , [[absolute]] , [[ascertained]] , [[authoritative]] , [[clear]] , [[conclusive]] , [[confirmable]] , [[definite]] , [[demonstrable]] , [[destined]] , [[determined]] , [[establishable]] , [[evident]] , [[firm]] , [[fixed]] , [[genuine]] , [[guaranteed]] , [[having down pat]] , [[incontrovertible]] , [[indubitable]] , [[infallible]] , [[in the bag ]]* , [[irrefutable]] , [[known]] , [[on ice]] , [[plain]] , [[predestined]] , [[provable]] , [[real]] , [[reliable]] , [[safe]] , [[salted away]] , [[set]] , [[sound]] , [[supreme]] , [[sure thing ]]* , [[true]] , [[trustworthy]] , [[unambiguous]] , [[undeniable]] , [[undoubted]] , [[unequivocal]] , [[unerring]] , [[unmistakable]] , [[verifiable]] , [[bound]] , [[certified]] , [[concluded]] , [[decided]] , [[ensured]] , [[established]] , [[insured]] , [[settled]] , [[stated]] , [[stipulated]] , [[warranted]] , [[a couple]] , [[a few]] , [[defined]] , [[divers]] , [[express]] , [[individual]] , [[many]] , [[marked]] , [[numerous]] , [[one]] , [[particular]] , [[precise]] , [[regular]] , [[several]] , [[singular]] , [[some]] , [[special]] , [[specific]] , [[specified]] , [[sundry]] , [[upwards of]] , [[various]] , [[flat]] , [[inescapable]] , [[inevitable]] , [[unavoidable]] , [[hard]] , [[inarguable]] , [[incontestable]] , [[indisputable]] , [[unassailable]] , [[undisputable]] , [[unquestionable]] , [[unfailing]] , [[confident]] , [[acataleptic]] , [[actual]] , [[adamant]] , [[apodictic]] , [[categorical]] , [[exact]] , [[explicit]] , [[inerrable]] , [[irrefrangible]] , [[probabilistic]] , [[proved]] , [[unmistaken]]
    -
    =====Sure, inevitable, inescapable, destined, predestined,ineluctable, inexorable, unavoidable, definite, firm;unchanging, changeless, infallible, permanent, Colloq on thecards, a sure thing, US in the cards: It is not always certainthat justice will triumph. Nothing is certain but death andtaxes. 4 indubitable, indisputable, undisputed, undoubted, sure,doubtless, unequivocal, incontestable, undeniable,incontrovertible, absolute, irrefutable, unquestionable,unquestioned, unarguable, valid: It is certain only that weexist, according to Descartes.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Confident; assured, sure,positive, definite: I am certain that she did not steal themoney.=====
    +
    :[[doubtful]] , [[doubting]] , [[hesitant]] , [[uncertain]] , [[unconfident]] , [[unsure]] , [[dubious]] , [[faltering]] , [[questionable]] , [[unreliable]] , [[undecided]] , [[unfixed]] , [[unpredictable]] , [[doubtful]]. seeuncertain , [[indefinite]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====Specific, particular, definite; unnamed, unspecified,non-specified, non-specific: He gave us certain informationwhich we now have reason to doubt.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====Adj. & pron.=====
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A (often foll. by of, or that + clause)confident, convinced (certain that I put it here). b (oftenfoll. by that + clause) indisputable; known for sure (it iscertain that he is guilty).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by to + infin.) athat may be relied on to happen (it is certain to rain). bdestined (certain to become a star).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Definite, unfailing,reliable (a certain indication of the coming storm; his touch iscertain).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a person, place, etc.) that might be specified,but is not (a certain lady; of a certain age).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Some thoughnot much (a certain reluctance).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a person, place, etc.)existing, though probably unknown to the reader or hearer (acertain John Smith).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Pron. (as pl.) some but not all (certainof them were wounded).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====For certain without doubt. makecertain = make sure (see SURE). [ME f. OF ult. f. L certussettled]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=certain certain] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=certain&submit=Search certain] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=certain certain] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    13:20, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /['sə:tn]/

    Thông dụng

    Tính từ

    Chắc, chắc chắn
    to be certain of success
    chắc chắn là thành công
    there is no certain cure for this disease
    bệnh này chưa có phương thuốc chữa chắc chắn
    Nào đó
    a certain Mr. X
    một ông X nào đó
    under certain conditions
    trong những điều kiện nào đó
    Đôi chút, chút ít
    to feel a certain reluctance
    cảm thấy miễn cưỡng chút ít, hơi cảm thấy miễn cưỡng
    for certain
    chắc chắn, đích xác
    I cannot say for certain whether it will shine tomorrow
    tôi không thể nói đích xác ngày mai có nắng không
    I don't know for certain
    tôi không biết chắc
    to make certain of

    Xem make

    Đại từ

    Một vài người hoặc vật trong số...
    certain of those policeman are very authoritative
    một vài người trong số các cảnh sát viên ấy rất hống hách

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đã biết

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X