-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người làm ngã lòng, việc làm chán nản; người làm mất vui, việc làm mất vui, ngườ...)(→bộ giảm chấn)
Dòng 56: Dòng 56: =====bộ giảm âm==========bộ giảm âm=====- =====bộ giảm chấn=====+ =====bộ giảm chấn=====::[[gas]] [[damper]]::[[gas]] [[damper]]::bộ giảm chấn khí::bộ giảm chấn khíDòng 64: Dòng 64: ::bộ giảm chấn động xoắn::bộ giảm chấn động xoắn::twin-tube [[damper]]::twin-tube [[damper]]- ::bộ giảm chấnhiaống+ ::bộ giảm chấn hai ống+ + =====bộ giảm xóc==========bộ giảm xóc=====::[[damper]] [[piston]]::[[damper]] [[piston]]18:43, ngày 12 tháng 5 năm 2008
Thông dụng
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
giảm chấn
- bogie bolster damper
- giảm chấn thứ cấp
- bogie bolster damper
- giảm chấn trung ương
- friction damper
- miếng giảm chấn ma sát
- gas damper
- bộ giảm chấn khí
- hydraulic damper
- giảm chấn thủy lực
- lateral damper
- giảm chấn ngang
- piston damper
- pittông giảm chấn (chế hòa khí)
- pulsation damper
- giảm chấn mạch
- resonance damper
- bộ giảm chấn
- secondary damper
- giảm chấn thứ cấp
- secondary damper
- giảm chấn trung ương
- secondary lateral damper
- giảm chấn ngang thứ cấp
- secondary lateral damper
- giảm chấn ngang trung ương
- secondary longitudinal damper
- giảm chấn dọc trung ương
- steering wheel damper
- bộ giảm chấn vô lăng
- torsional vibration damper (vibrationdamper)
- bộ giảm chấn động xoắn
- twin-tube damper
- bộ giảm chấn hia ống
- vibration damper
- bộ giảm chấn
- vibration damper bearing
- ổ đỡ giảm chấn
- vibration damper bracket
- tai treo giảm chấn
- vibration damper eye
- vấu treo giảm chấn
- vibration damper force
- lực giảm chấn
van điều tiết
- air damper
- van điều tiết không khí
- bypass damper
- van điều tiết bằng bypas
- change-over damper
- van điều tiết chuyển đổi
- damper loss
- van điều tiết xả
- floor damper
- van điều tiết ở đáy
- hit-and-miss damper
- van điều tiết kiểu trúng-trượt
- relief damper
- van điều tiết an toàn
- self-closing damper
- van điều tiết tự đóng
- smoke damper
- van điều tiết chặn khói
- two-way damper valve
- van điều tiết hai nhánh
Từ điển: Thông dụng | Giao thông & vận tải | Ô tô | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
