• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 22: Dòng 22:
    ===== Tham khảo =====
    ===== Tham khảo =====
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=downstream downstream] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=downstream downstream] : Chlorine Online
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====dòng hướng xuống=====
    +
    =====(cơ học ) xuôi dòng || hạ lưu=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====hướng xuôi=====
    =====hướng xuôi=====

    09:13, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /´daun¸stri:m/

    Thông dụng

    Phó từ

    Xuôi dòng

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    xuôi dòng

    Hóa học & vật liệu

    phần sản phẩm ra

    Giải thích EN: That portion of a product stream that has passed through the system.

    Giải thích VN: Phần của một dây truyền sản phẩm đi qua hệ thống.

    Tham khảo

    Toán & tin

    (cơ học ) xuôi dòng || hạ lưu

    Kỹ thuật chung

    hướng xuôi
    hướng xuống
    hạ lưu
    ở hạ lưu
    phía ra
    Tham khảo

    Kinh tế

    xuôi dòng
    downstream migrant
    cá di cư xuôi dòng
    Tham khảo

    Oxford

    Adv. & adj.
    Adv. in the direction of the flow of a streametc.
    Adj. moving downstream.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X