-
(Khác biệt giữa các bản)n (thêm nghĩa cho từ)n (sửa nghĩa cho từ)
Dòng 1: Dòng 1: ===Danh từ giống đực======Danh từ giống đực===- =====Khúc uốn (của sông)la sinousité( adj [sinueux] ) d'un cours d'eau.=====+ =====Khúc uốn (của sông):la sinousité( adj[[ sinueux]] ) d'un cours d'eau.==========(kiến trúc) như frette 2==========(kiến trúc) như frette 2==========(nghĩa bóng) mưu mẹo quanh co; tình tiết lắt léo (của một truyện)==========(nghĩa bóng) mưu mẹo quanh co; tình tiết lắt léo (của một truyện)=====- + ===== Từ đồng nghĩa: [[coude]]( khuỷu tay ), [[zigzag]] =====- [[Thể_loại:sinueux]]+ 12:22, ngày 2 tháng 11 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
