• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự tạo (đảm bảo) ổn định===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự ủ nhi...)
    (→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'steibilaiziη</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    08:20, ngày 10 tháng 6 năm 2008

    /'steibilaiziη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tạo (đảm bảo) ổn định

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    sự ủ nhiệt độ thấp (khử nội lực)

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    sự làm ổn định

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    làm ổn định
    stabilizing fin
    cánh làm ổn định
    stabilizing wheel
    bánh xe làm ổn định
    sự gia cố
    sự ổn định

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X