• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Biểu hiện===== ==Từ điển Oxford== ===Adj. & n.=== =====Adj.===== =====Of or relating to performance.===== =====Denotingan ...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">[p&#601;'f&#596;:m&#601;tiv</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->

    07:45, ngày 28 tháng 6 năm 2008

    /[pə'fɔ:mətiv/

    Thông dụng

    Danh từ

    Biểu hiện

    Oxford

    Adj. & n.

    Adj.
    Of or relating to performance.
    Denotingan utterance that effects an action by being spoken or written(e.g. I bet, I apologize).
    N. a performative utterance.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X