• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ====['''<font color="red">佇い</font>'''] ==== ===== (n) (uk) appearance/shape/figure/bearing =====)
    (từ mới)
    Dòng 1: Dòng 1:
    ====['''<font color="red">佇い</font>'''] ====
    ====['''<font color="red">佇い</font>'''] ====
    ===== (n) (uk) appearance/shape/figure/bearing =====
    ===== (n) (uk) appearance/shape/figure/bearing =====
     +
    xuất hiện, hình thành、sự xuất hiện.

    08:09, ngày 12 tháng 1 năm 2009

    [佇い]

    (n) (uk) appearance/shape/figure/bearing

    xuất hiện, hình thành、sự xuất hiện.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X