• (Khác biệt giữa các bản)
    (xây dựng)
    Hiện nay (06:21, ngày 23 tháng 10 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (xây dựng)
     

    Hiện nay

    Xây dựng

    こうじ[工事]
    建築工事: công trình xây dựng
    道路工事: công trình đường
    工事監察: giám sát công trình
    基礎工事費: phí công trình cơ bản
     けんちくぶつ[建築物]hay たてもの[建物」

    Chỉ những công trình kiến trúc (nhà nói chung).

     けんぞうぶつ[建造物]

    Chỉ những công trình xây dựng nói chung (bao gồm cả nhà, đường xá, cầu cống, tượng đài...)

     こうぞうぶつ[構造物]
    地下構造物: công trình ngầm

    Chỉ công trình kết cấu.

     プロジェクト

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X