• (Khác biệt giữa các bản)
    (thêm từ)
    Hiện nay (04:00, ngày 27 tháng 11 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (sửa lỗi)
     
    Dòng 3: Dòng 3:
    ==Xây dựng==
    ==Xây dựng==
    ===== 骨材 ['''<font color='red'> こつざい</font>'''] =====
    ===== 骨材 ['''<font color='red'> こつざい</font>'''] =====
    -
    (Vật liệu để làm bê tông trừ xi măng nói chung như: sỏi, đá, đá dăm...)
    +
    ::Vật liệu để làm bê tông trừ xi măng nói chung như: sỏi, đá, đá dăm...
    -
    [[Thể_loại:xây dựng]]
    +
    [[Thể_loại:Xây dựng]]

    Hiện nay

    Xây dựng

    骨材 [ こつざい]
    Vật liệu để làm bê tông trừ xi măng nói chung như: sỏi, đá, đá dăm...

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X