• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều conidia=== =====(thực vật) bào tử đính; hạt đính===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(pl. conidia) a spor...)
    So với sau →

    11:53, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều conidia

    (thực vật) bào tử đính; hạt đính

    Oxford

    N.

    (pl. conidia) a spore produced asexually by various fungi.[mod.L dimin. f. Gk konis dust]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X