-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - + =====/'''<font color="red">in'fleit</font>'''/=====- + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- aerate , aggrandize , amplify , augment , balloon * , beef up * , bloat , boost , build up , cram * , dilate , distend , enlarge , escalate , exaggerate , exalt , expand , flesh out , magnify , maximize , overestimate , pad * , puff up , pump up , pyramid , raise , spread , stretch , surcharge , swell up , widen , hyperbolize , overcharge , overstate , balloon , blow , elate , increase , pump , swell
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
