-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 5: Dòng 5: =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ=====- + =====nguời nông dân, đồ nhà quê=======Các từ liên quan====Các từ liên quan==Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- backwoodsman/woman , boor , bumpkin , clodhopper , cornfed , country boy/girl , country cousin , countryman/woman , farmer , good old boy , hayseed * , hillbilly , local yokel , rube , rural , rustic , yokel *
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
