• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Phát triển (một nguyên lý...)===== =====(từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích===== == Từ ...)
    So với sau →

    15:24, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phát triển (một nguyên lý...)
    (từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    giải thích
    thuyết minh

    Oxford

    V.tr.

    Develop the meaning or implication of (an idea,principle, etc.).
    Make clear, explain (esp. a literary text).
    Explication n. explicative adj. explicator n. explicatoryadj. [L explicare explicat- unfold (as EX-(1), plicare plicat-or plicit- fold)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X