• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có thể phân giải===== =====Có thể giải quyết (vấn đề)===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên...)
    So với sau →

    16:05, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể phân giải
    Có thể giải quyết (vấn đề)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    giải được

    Oxford

    Adj.

    That can be resolved.
    (foll. by into) analysable. [Fr‚soluble or L resolubilis (as RESOLVE, after soluble)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X