• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===['''<font color='red'> さわがしい </font>'''] === ==== n ==== ===== inh ỏi ===== ==== adj ==== ===== ồn ào ===== :: 子供達は騒がしいです: bọn trẻ thật là ồn...)
    n (thêm nghĩa)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==== adj ====
    ==== adj ====
    ===== xôn xao =====
    ===== xôn xao =====
     +
    ==== adj ====
     +
    ===== lòe loẹt, sặc sỡ =====

    06:05, ngày 1 tháng 9 năm 2008

    [ さわがしい ]

    n

    inh ỏi

    adj

    ồn ào
    子供達は騒がしいです: bọn trẻ thật là ồn ào

    adj

    rộn

    adj

    tấp nập

    adj

    um sùm

    adj

    xôn xao

    adj

    lòe loẹt, sặc sỡ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X