-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ===['''<font color='red'> あびる </font>'''] === ==== v1 ==== ===== thu hút ===== :: (人)から注目を浴びる: thu hút sự chú ý của... ===== tắm ===== :: (水など...)(Phân nhóm động từ)
Dòng 8: Dòng 8: ===== rơi vào/ngập chìm ========== rơi vào/ngập chìm =====:: まわりからごうごうたる非難を浴びる: chìm ngập trong những lời nhiếc móc:: まわりからごうごうたる非難を浴びる: chìm ngập trong những lời nhiếc móc+ + '''''Động từ thuộc nhóm 2'''''02:57, ngày 11 tháng 9 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
