• (Khác biệt giữa các bản)
    (từ mới)
    Hiện nay (03:27, ngày 13 tháng 9 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (sửa lỗi)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    <!-- Xin mời bạn hãy tham gia đóng góp -->
    <!-- Xin mời bạn hãy tham gia đóng góp -->
    <!-- Tại Tra Từ -->
    <!-- Tại Tra Từ -->
    -
    ==[<font color='red'> どくだんじょう </font>]==
    +
    ==='''[<font color='red'> どくだんじょう </font>]'''===
    -
    === n ===
    +
    ====Adj ====
    ===== chiếm lợi thế (ưu thế) nhất =====
    ===== chiếm lợi thế (ưu thế) nhất =====
    :: この分野は彼の独壇場だ: Ở lĩnh vực này anh ấy có lợi thế nhất.
    :: この分野は彼の独壇場だ: Ở lĩnh vực này anh ấy có lợi thế nhất.
     +
    ===== Không có đối thủ, vô địch=====

    Hiện nay

    [ どくだんじょう ]

    Adj

    chiếm lợi thế (ưu thế) nhất
     この分野は彼の独壇場だ: Ở lĩnh vực này anh ấy có lợi thế nhất.
    Không có đối thủ, vô địch

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X