-
(Khác biệt giữa các bản)(từ mới)(sửa lỗi)
Dòng 1: Dòng 1: <!-- Xin mời bạn hãy tham gia đóng góp --><!-- Xin mời bạn hãy tham gia đóng góp --><!-- Tại Tra Từ --><!-- Tại Tra Từ -->- ==[<font color='red'> どくだんじょう </font>]==+ ==='''[<font color='red'> どくだんじょう </font>]'''===- ===n===+ ====Adj ========= chiếm lợi thế (ưu thế) nhất ========== chiếm lợi thế (ưu thế) nhất =====:: この分野は彼の独壇場だ: Ở lĩnh vực này anh ấy có lợi thế nhất.:: この分野は彼の独壇場だ: Ở lĩnh vực này anh ấy có lợi thế nhất.+ ===== Không có đối thủ, vô địch=====Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
