• (Khác biệt giữa các bản)
    (nghĩa mới)
    (nghĩa mới)
    Dòng 2: Dòng 2:
    ==== Adj ====
    ==== Adj ====
    ===== Đáng tiếc ,nuối tiếc(regrettable) =====
    ===== Đáng tiếc ,nuối tiếc(regrettable) =====
    -
    ===== Tức, hận ====
    +
    ===== Tức, hận =====
    :: あんなやつにばかにされて悔しい: Bị những thằng như nó qua mặt thật là tức chết đi được.
    :: あんなやつにばかにされて悔しい: Bị những thằng như nó qua mặt thật là tức chết đi được.

    12:34, ngày 23 tháng 9 năm 2008

    [くやしい]

    Adj

    Đáng tiếc ,nuối tiếc(regrettable)
    Tức, hận
    あんなやつにばかにされて悔しい: Bị những thằng như nó qua mặt thật là tức chết đi được.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X