-
(Khác biệt giữa các bản)(từ mới)(けんすう)
Dòng 1: Dòng 1: <!-- Xin mời bạn hãy tham gia đóng góp --><!-- Xin mời bạn hãy tham gia đóng góp --><!-- Tại Tra Từ --><!-- Tại Tra Từ -->- =====録に(adv)không đủ lắm,hầu như không+ ===== 件数(adv) số sự kiện,sự việc- 今日は忙しくて,ろくに食事をしていません+ 犯罪件数- (hôm nay bận quá tôi chẳng ăn uống cho ra hồn gì cả)+ (số vụ phạm tội)- 録な(attrib) (Chẳng) Tốt, hay, được+ 火事の件数- 今年はろくな事がなかった+ (số vụ hỏa hoạn)- (Năm nay chẳng có điều gì tốt lành đến với tôi cả)+ - + ==========14:40, ngày 1 tháng 2 năm 2009
===== 件数(adv) số sự kiện,sự việc 犯罪件数 (số vụ phạm tội) 火事の件数 (số vụ hỏa hoạn)
=
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
