• (Khác biệt giữa các bản)
    (認め印)
    (にんいん)
    Dòng 1: Dòng 1:
    ===['''<font color='red'> にんいん</font>'''] ===
    ===['''<font color='red'> にんいん</font>'''] ===
    ==== n ====
    ==== n ====
    -
    ===== dấu chứng nhận (dùng để thay chứ ký)日常会話  みとめいん =====
    +
    ===== con dấu chứng nhận (dùng để thay chứ ký)日常会話  みとめいん =====

    13:18, ngày 2 tháng 2 năm 2009

    [ にんいん]

    n

    con dấu chứng nhận (dùng để thay chứ ký)日常会話  みとめいん

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X