-
(Khác biệt giữa các bản)(ゆったり)(sửa lỗi)
Dòng 1: Dòng 1: ===['''<font color='red'> ゆったり </font>'''] ======['''<font color='red'> ゆったり </font>'''] =======adj ========adj ====- ===== thong thả,bình tĩnh(không hoảng hốt)=====+ =====Thoải mái, dễ chịu=====+ ===== thong thả,bình tĩnh (không hoảng hốt)=====:: ゆったりとした態度 thái độ bình tĩnh:: ゆったりとした態度 thái độ bình tĩnh==== adj======== adj========= rộng thùng thình========== rộng thùng thình=====:: ガウン(gown/gaun/)はゆったりだcái áo choàng rộng quá:: ガウン(gown/gaun/)はゆったりだcái áo choàng rộng quáHiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
