• (Khác biệt giữa các bản)
    (ゆったり)
    Hiện nay (03:56, ngày 5 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
    (sửa lỗi)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    ===['''<font color='red'> ゆったり </font>'''] ===
    ===['''<font color='red'> ゆったり </font>'''] ===
    ====adj ====
    ====adj ====
    -
    ===== thong thả,bình tĩnh(không hoảng hốt)=====
    +
    =====Thoải mái, dễ chịu=====
     +
    ===== thong thả,bình tĩnh (không hoảng hốt)=====
    :: ゆったりとした態度    thái độ bình tĩnh
    :: ゆったりとした態度    thái độ bình tĩnh
    ==== adj====
    ==== adj====
    ===== rộng thùng thình=====
    ===== rộng thùng thình=====
    :: ガウン(gown/gaun/)はゆったりだcái áo choàng rộng quá
    :: ガウン(gown/gaun/)はゆったりだcái áo choàng rộng quá

    Hiện nay

    [ ゆったり ]

    adj

    Thoải mái, dễ chịu
    thong thả,bình tĩnh (không hoảng hốt)
    ゆったりとした態度    thái độ bình tĩnh

    adj

    rộng thùng thình
    ガウン(gown/gaun/)はゆったりだcái áo choàng rộng quá

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X