• (Khác biệt giữa các bản)
    (vd)
    Dòng 2: Dòng 2:
    ==== v5r ====
    ==== v5r ====
    ===== quay lại/trở lại/hồi lại =====
    ===== quay lại/trở lại/hồi lại =====
     +
    (動ラ五[四])
     +
    (1)ある場所から離れて、再びもとの場所に帰り着く。また、もとの場所の方向へ引き返す。帰る。
     +
    「家に―・る」「行きつ―・りつする」「いま来た道を―・る」「自分の席に―・りなさい」
     +
    (2)持ち主や本来あった場所に返される。
     +
    「財布が―・った」「貸した本がやっと―・ってきた」
     +
    (3)以前の状態に再びなる。旧に復する。
     +
    「村に平和が―・った」「意識が―・る」
     +
    [可能] もどれる
     +
    == Tin học ==
    == Tin học ==
    ===['''<font color='red'> もどる </font>'''] ===
    ===['''<font color='red'> もどる </font>'''] ===
    ===== trở về [to go back/to return] =====
    ===== trở về [to go back/to return] =====

    04:15, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    [ もどる ]

    v5r

    quay lại/trở lại/hồi lại

    (動ラ五[四]) (1)ある場所から離れて、再びもとの場所に帰り着く。また、もとの場所の方向へ引き返す。帰る。 「家に―・る」「行きつ―・りつする」「いま来た道を―・る」「自分の席に―・りなさい」 (2)持ち主や本来あった場所に返される。 「財布が―・った」「貸した本がやっと―・ってきた」 (3)以前の状態に再びなる。旧に復する。 「村に平和が―・った」「意識が―・る」 [可能] もどれる


    Tin học

    [ もどる ]

    trở về [to go back/to return]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X