• (Khác biệt giữa các bản)
    (vd)
    Hiện nay (03:29, ngày 26 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
    (sửa lỗi)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    ==== v5r ====
    ==== v5r ====
    ===== quay lại/trở lại/hồi lại =====
    ===== quay lại/trở lại/hồi lại =====
    -
    (動ラ五[四])
     
    -
    (1)ある場所から離れて、再びもとの場所に帰り着く。また、もとの場所の方向へ引き返す。帰る。
     
    -
    「家に―・る」「行きつ―・りつする」「いま来た道を―・る」「自分の席に―・りなさい」
     
    -
    (2)持ち主や本来あった場所に返される。
     
    -
    「財布が―・った」「貸した本がやっと―・ってきた」
     
    -
    (3)以前の状態に再びなる。旧に復する。
     
    -
    「村に平和が―・った」「意識が―・る」
     
    -
    [可能] もどれる
     
    - 
    == Tin học ==
    == Tin học ==
    ===['''<font color='red'> もどる </font>'''] ===
    ===['''<font color='red'> もどる </font>'''] ===
    ===== trở về [to go back/to return] =====
    ===== trở về [to go back/to return] =====

    Hiện nay

    [ もどる ]

    v5r

    quay lại/trở lại/hồi lại

    Tin học

    [ もどる ]

    trở về [to go back/to return]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X