• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===['''<font color='red'> お出で </font>'''] === ==== n ==== ===== lại đây ===== :: おいで、今日はビーフシチュー作ったんだ: lại đây! Hôm nay làm món thịt...)
    Hiện nay (11:41, ngày 30 tháng 7 năm 2009) (Sửa) (undo)
    n (update)
     
    Dòng 6: Dòng 6:
    :: ほんとうにかわいい!こっちおいで: cháu dễ thương quá, lại đây nào!
    :: ほんとうにかわいい!こっちおいで: cháu dễ thương quá, lại đây nào!
    :: Ghi chú: tiếng Nhật cổ
    :: Ghi chú: tiếng Nhật cổ
     +
        '''Âm Hán:Xuất'''

    Hiện nay

    [ お出で ]

    n

    lại đây
    おいで、今日はビーフシチュー作ったんだ: lại đây! Hôm nay làm món thịt bò hầm à
    おまえがくさいって言うから、新しいの買ったぞ。こっちへおいで: vì tuần trước mày nói nó bị thối nên tao đã mua cái mới. Lại đây!
    ほんとうにかわいい!こっちおいで: cháu dễ thương quá, lại đây nào!
    Ghi chú: tiếng Nhật cổ

        Âm Hán:Xuất

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X