• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 8: Dòng 8:
    ===['''<font color='red'> でんげん </font>'''] ===
    ===['''<font color='red'> でんげん </font>'''] ===
    ===== nguồn điện [Power supply] =====
    ===== nguồn điện [Power supply] =====
     +
    ::電源を落とす : Ngắt nguồn điện, tắt nguồn điện
    == Tin học ==
    == Tin học ==
    ===['''<font color='red'> でんげん </font>'''] ===
    ===['''<font color='red'> でんげん </font>'''] ===
    ===== nguồn điện [electric power source or outlet] =====
    ===== nguồn điện [electric power source or outlet] =====

    00:56, ngày 16 tháng 3 năm 2010

    [ でんげん ]

    n

    nguồn điện/nút power (ở TV)
    デジタル制御電源 :Nguồn điện điều khiển bằng kỹ thuật số.
    宇宙船用の軽量電源 :nguồn điện trọng lượng nhẹ cho tàu vũ trụ

    Kỹ thuật

    [ でんげん ]

    nguồn điện [Power supply]
    電源を落とす : Ngắt nguồn điện, tắt nguồn điện

    Tin học

    [ でんげん ]

    nguồn điện [electric power source or outlet]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X