• (Khác biệt giữa các bản)
    (言葉)
    (言葉)
    Dòng 3: Dòng 3:
    N
    N
    -
    こうてきしゅ
    +
    こうてきしゅ
    =====đối thủ=====
    =====đối thủ=====
    (trong thể thao)
    (trong thể thao)
    好敵。ライバルに同じ
    好敵。ライバルに同じ

    17:11, ngày 16 tháng 7 năm 2010


    N こうてきしゅ

    đối thủ

    (trong thể thao) 好敵。ライバルに同じ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X